Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
INR
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của chỉ số chuẩn hóa quốc tế
danh từ
Initialism of international normalized ratio (“indicator of the clotting tendency of blood”).
AI
1
Viết tắt của chỉ số chuẩn hóa quốc tế
1
Viết tắt của chỉ số chuẩn hóa quốc tế
1
Viết tắt của chỉ số chuẩn hóa quốc tế