Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
IGF
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của insulin-like growth factor
danh từ
Initialism of insulin-like growth factor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
IGF
Dạng gốc
(base form)
IGF
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của insulin-like growth factor
1
Viết tắt của insulin-like growth factor
1
Viết tắt của insulin-like growth factor