Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
IGE
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của in-ground-effect
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Initialism of in-ground-effect
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
in-ground-effect
Trái nghĩa
OGE
out-of-ground-effect
Họ từ
(word family)
cùng gốc
IGE
Ige
r
Một họ
danh từ riêng
iGe
n
Dạng rút gọn của iGeneration; đồng nghĩa với Generation Z
danh từ riêng
AI
1
Viết tắt của in-ground-effect
1
Viết tắt của in-ground-effect
1
Viết tắt của in-ground-effect