Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
IFA
C1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của independent financial adviser
danh từ
Initialism of independent financial adviser.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
IFA
Dạng gốc
(base form)
IFA
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của independent financial adviser
1
Viết tắt của independent financial adviser
1
Viết tắt của independent financial adviser