ICP
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Viết tắt của áp lực nội sọdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of intracranial pressure.
- Viết tắt của bại não trẻ emdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of infantile cerebral palsy.
- Viết tắt của ứ mật thai kỳdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of intrahepatic cholestasis of pregnancy.
- Viết tắt của bộ cuộn đánh lửadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of ignition coil pack.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ICPDạng gốc (base form)
- ICPsSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Viết tắt của Insane Clown Posse
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of Insane Clown Posse: an American hip hop duo formed in 1989.