ICBM
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của intercontinental ballistic missile (tên lửa đạn đạo liên lục địa)danh từInitialism of intercontinental ballistic missile.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ICBMDạng gốc (base form)
- ICBMsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ICBM addressdanh từ | danh từ | Địa chỉ chính xác của một người, bao gồm cả kinh độ và vĩ độ |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- Deum / / come-as-you-are