Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
IC2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người da trắng, dân tộc Nam Âu
danh từ
A person of white, south European ethnicity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
IC2
Dạng gốc
(base form)
IC2
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
IC code
AI
1
Người da trắng
1
Người da trắng
1
Người da trắng