IBID
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của ion beam-induced depositiondanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of ion beam-induced deposition.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ibid.trạng từ | trạng từ | Viết tắt của ibidem |
| IBIDS syndromedanh từ | danh từ | Dạng bệnh loạn dưỡng trichothiodystrophy đặc trưng bởi bệnh vảy cá, tóc và móng dễ gãy, suy giảm trí tuệ và tầm vóc thấp bé |
Họ từ (word family)
cùng gốc IBIDTừ liên quan (related word)