Dịch

IBID

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của ion beam-induced depositiondanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of ion beam-induced deposition.

Cụm từ (phrase)

ibid.trạng từViết tắt của ibidem
IBIDS syndromedanh từDạng bệnh loạn dưỡng trichothiodystrophy đặc trưng bởi bệnh vảy cá, tóc và móng dễ gãy, suy giảm trí tuệ và tầm vóc thấp bé

Họ từ (word family)

cùng gốc IBID

AI