Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
IBD
C1
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của bệnh viêm ruột
danh từ
Initialism of inflammatory bowel disease.
2
Viết tắt của đồng nhất theo huyết thống
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Initialism of identical by descent.
AI
1
Viết tắt của bệnh viêm ruột
2
Viết tắt của đồng nhất theo huyết thống
1
Viết tắt của bệnh viêm ruột
2
Viết tắt của đồng nhất theo huyết thống
1
Viết tắt của bệnh viêm ruột
2
Viết tắt của đồng nhất theo huyết thống