Dịch

I'm dying

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Tôi sắp chếtcụm từIndicates that the speaker believes that they are dying.
  2. Buồn cười chết đi được, cười đau cả bụngcụm từIndicates that the speaker is laughing hard or uncontrollably.

Cụm từ (phrase)

if I'm lying, I'm dyingcụm từLời hứa rằng một người đang nói sự thật

Ví dụ

  • ; .
  • .
  • ?

AI