I'm dying
cụm từ (phrase)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tôi sắp chếtcụm từIndicates that the speaker believes that they are dying.
- Buồn cười chết đi được, cười đau cả bụngcụm từIndicates that the speaker is laughing hard or uncontrollably.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| if I'm lying, I'm dyingcụm từ | cụm từ | Lời hứa rằng một người đang nói sự thật |
Ví dụ
- ; .
- .
- ?