Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
I'm divorced
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Tôi đã ly hôn
cụm từ
Indicates that the speaker is divorced.
Ví dụ
Tom
knows
I'm
divorced
.
Tom
knows
that
I'm
divorced
.
AI
1
Tôi đã ly hôn
1
Tôi đã ly hôn
1
Tôi đã ly hôn