Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
I'm bleeding
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Tôi đang chảy máu
cụm từ
Indicates that the speaker is bleeding.
Ví dụ
I'm
pregnant
and
I'm
bleeding
.
My
periods
finished
,
but
I'm
bleeding
again
.
AI
1
Tôi đang chảy máu
1
Tôi đang chảy máu
1
Tôi đang chảy máu