Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
I'm an atheist
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Tôi là người vô thần
cụm từ
Indicates that the speaker is an atheist.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
I'm Jewish
I'm a Muslim
I'm a Christian
I'm not religious
I'm a Buddhist
I'm a Catholic
I'm agnostic
I'm a Protestant
Ví dụ
I'm
not
an
agnostic
;
I'm
an
atheist
.
To
you
,
I'm
an
atheist
.
To
God
,
I'm
the
loyal
opposition
.
Thank
God
I'm
an
atheist
.
Xem thêm 1 ví dụ
AI
1
Tôi là người vô thần
1
Tôi là người vô thần
1
Tôi là người vô thần