Dịch

I'm afraid so

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Thật không may, vâng; Tôi rất tiếc là như vậycụm từUnfortunately, yes; I regret that that is so.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • ? , .
  • ", ." " ?" ", . ."
  • , .

AI