Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
I'm a vegetarian
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Tôi ăn chay
cụm từ
Indicates that the speaker is a vegetarian.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
I don't eat meat
Ví dụ
I
don't
think
that
Tom
knows
I'm
a
vegetarian
.
I
don't
think
that
Tom
knows
why
I'm
a
vegetarian
.
I
don't
think
Tom
knows
why
I'm
a
vegetarian
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Tôi ăn chay
1
Tôi ăn chay
1
Tôi ăn chay