Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
I can't find my ...
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Tôi không tìm thấy ... của mình
cụm từ
Said after losing something.
Ví dụ
I
can't
find
my
baggage
!
I've
looked
everywhere
and
I
can't
find
my
glasses
.
I've
looked
everywhere
,
but
I
can't
find
my
book
.
Xem thêm 3 ví dụ
AI
1
Tôi không tìm thấy ... của mình
1
Tôi không tìm thấy ... của mình
1
Tôi không tìm thấy ... của mình