Hypertext Transfer Protocol
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Giao thức lớp ứng dụng trong mô hình bộ giao thức Internet dành cho các hệ thống thông tin phân tán, cộng tác và siêu phương tiệndanh từ riêngAn application layer protocol in the Internet protocol suite model for distributed, collaborative, and hypermedia information systems.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Xuất hiện ở từ khác
- httpđồng nghĩatên đầy đủ của http