Dịch

Hyman

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Do Tháidanh từ riêngA male given name from Hebrew.
  2. Một họ từ tiếng Do Thái [lần lượt có nguồn gốc như một từ viết tắt]danh từ riêngA surname from Hebrew [in turn originating as a patronymic].

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Do Tháiחַיִּיםḥayím“life”

Ví dụ

  • “ , 20 , . , ,” , . “, .”
  • . “ , , ,” .
  • 1970, ,” .

AI