Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hussey
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ sinh sống từ Norman
danh từ riêng
A habitational surname from Norman.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Hussey
Dạng gốc
(base form)
Hussey
s
Số nhiều
(plural)
hussey
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp cổ
hosed
từ tiếng Latinh
hosae
“trousers, pants”
từ tiếng Anh trung đại
houswyf
“housewife”
Xem thêm 1 gốc cổ hơn
AI
1
Một họ sinh sống từ Norman
1
Một họ sinh sống từ Norman
1
Một họ sinh sống từ Norman