Hus
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Séc, đặc biệt là của Jan Hus, một nhà cải cách tôn giáo người Sécdanh từ riêngA surname from Czech, notably borne by Jan Hus, a Czech religious reformer.
Họ từ (word family)
cùng gốc HusNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*hugi“spirit, mind”