Dịch

Hus

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Séc, đặc biệt là của Jan Hus, một nhà cải cách tôn giáo người Sécdanh từ riêngA surname from Czech, notably borne by Jan Hus, a Czech religious reformer.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng German Tây nguyên thủy*hugi“spirit, mind”

AI