Dịch

Huntington's

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng tỉnh lược của Huntington's diseasedanh từkhông đếm được (uncountable)Ellipsis of Huntington's disease.

Cụm từ (phrase)

Huntington's choreadanh từĐồng nghĩa với Huntington's disease
Huntington's diseasedanh từRối loạn di truyền của hạch nền dẫn đến mất dần khả năng phối hợp vận động
Huntington's disease-like syndromedanh từBất kỳ họ bệnh thoái hóa thần kinh di truyền nào gần giống với bệnh Huntington ở chỗ thường tạo ra sự kết hợp giữa múa giật, suy giảm nhận thức hoặc mất trí nhớ và các vấn đề về hành vi hoặc tâm thần

AI