Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Huntigowk
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Ngày cá tháng tư
danh từ riêng
April Fools' Day
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hunt the gowk
AI
1
Ngày cá tháng tư
1
Ngày cá tháng tư
1
Ngày cá tháng tư