Dịch

Hunchun

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Hồn Xuândanh từ riêngA county-level city of Yanbian prefecture, Jilin, China, formerly a county.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại琿春
  2. từ Manchuᡥᡠᠨᠴᡠᠨhuncun

Ví dụ

  • , , .
  • , , , , .

AI