Dịch

Humpty Dumpty word

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Từ không có nghĩa cố định, được những người khác nhau sử dụng cho những mục đích khác nhaudanh từA word of no fixed meaning, used for different things by different people.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Humpty Dumpty wordDạng gốc (base form)
  2. Humpty Dumpty wordsSố nhiều (plural)

AI