Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Humbersider
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đến từ Humberside
danh từ
A person from Humberside.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Humbersider
Dạng gốc
(base form)
Humbersider
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người đến từ Humberside
1
Người đến từ Humberside
1
Người đến từ Humberside