Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hulagu
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Húc Liệt Ngột
danh từ riêng
A Mongol ruler who conquered much of West Asia; a grandson of Genghis Khan.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Hulagu
Hulagu
id
Liên quan đến Ilkhans
tính từ, danh từ
AI
1
Húc Liệt Ngột
1
Húc Liệt Ngột
1
Húc Liệt Ngột