Hughes syndrome
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng tự miễn dịch, tăng đông do kháng thể chống lại phospholipid màng tế bào, dẫn đến cục máu đông và các biến chứng khi mang thaidanh từkhông đếm được (uncountable)An autoimmune, hypercoagulable state caused by antibodies against cell-membrane phospholipids, leading to blood clots and pregnancy complications.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)