Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Huaqiao
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hoa kiều
danh từ
A person or people of Chinese origin, living in a non-Chinese country.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Hoa kiều
overseas Chinese
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quan Thoại
華僑
AI
1
Hoa kiều
1
Hoa kiều
1
Hoa kiều