Dịch

Huanggu

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Quận của Thẩm Dương, Liêu Ninh, Trung Quốcdanh từ riêngA district of Shenyang, Liaoning, China.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại^皇姑

Ví dụ

  • , , . 1995, 8,000 .

AI