Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
House of Delegates
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Hạ viện trong cơ quan lập pháp lưỡng viện của một số cơ quan lập pháp ở chế độ đơn viện
danh từ riêng
The lower house in the bicameral legislatures of some legislative bodies in unicameral.
AI
1
Hạ viện trong cơ quan lập pháp lưỡng viện của một số cơ quan lập pháp ở chế độ đơn viện
1
Hạ viện trong cơ quan lập pháp lưỡng viện của một số cơ quan lập pháp ở chế độ đơn viện
1
Hạ viện trong cơ quan lập pháp lưỡng viện của một số cơ quan lập pháp ở chế độ đơn viện