Hough transform
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kỹ thuật trích xuất tính năng được sử dụng trong thị giác máy tính và xử lý hình ảnh kỹ thuật số để tìm các trường hợp không hoàn hảo của các đối tượng trong một lớp hình dạng nhất định bằng quy trình bỏ phiếudanh từA feature extraction technique used in computer vision and digital image processing to find imperfect instances of objects within a certain class of shapes by a voting procedure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Hough transformDạng gốc (base form)
- Hough transformsSố nhiều (plural)