Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hot Gates
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Thermopylae
danh từ riêng
Synonym of Thermopylae.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Thermopylae
Nguồn gốc
(etymology)
dịch sát từ tiếng Hy Lạp cổ
Θερμοπύλαι
Thermopúlai
AI
1
Đồng nghĩa với Thermopylae
1
Đồng nghĩa với Thermopylae
1
Đồng nghĩa với Thermopylae