Hoskins
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Ngôi làng ở Quận Wayne, Nebraska, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Wayne County, Nebraska, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Benton, Oregon, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Benton County, Oregon, United States.
- Địa phương ở New Britain, Papua New Guineadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A locality in New Britain, Papua New Guinea.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HoskinsDạng gốc (base form)
- HoskinsesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hoskins effectdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với original antigenic sin |