Dịch

Hosaka-Cohen transformation

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Phương pháp toán học để chuyển đổi bản đồ từ trường vô hướng hai chiều cụ thể thành bản đồ vectơ hai chiều cụ thểdanh từ riêngA mathematical method of converting a particular two-dimensional scalar magnetic field map to a particular two-dimensional vector map.

AI