Dịch

Hortonville

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Cộng đồng ở Quận Kings, Nova Scotia, Canadadanh từ riêngA community in Kings County, Nova Scotia, Canada.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Hamilton, Indiana, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Hamilton County, Indiana, United States.
  3. Ngôi làng ở Quận Bristol, Massachusetts, Hoa Kỳdanh từ riêngA village in Bristol County, Massachusetts, United States.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Otero, New Mexico, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Otero County, New Mexico, United States.

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Sullivan
  1. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Sullivan, New York, Hoa KỳA census-designated place in Sullivan County, New York, United States.

AI