Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Horny Tim's
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Tim Hortons
danh từ riêng
Synonym of Tim Hortons.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Tim Hortons
AI
1
Đồng nghĩa với Tim Hortons
1
Đồng nghĩa với Tim Hortons
1
Đồng nghĩa với Tim Hortons