Dịch

Horner's rule

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Quy tắc nêu rõ rằng một đa thức bậc n có thể được đánh giá (tối ưu) chỉ với n phép nhân và n phép cộngdanh từ riêngThe rule stating that a polynomial of degree n can be (optimally) evaluated with only n multiplications and n additions

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI