Dịch

Horned Goat

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Chòm sao và cung hoàng đạo Ma Kếtdanh từ riêngThe constellation and zodiacal sign Capricornus.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng LatinhCapricornus

AI