Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Horned Goat
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Chòm sao và cung hoàng đạo Ma Kết
danh từ riêng
The constellation and zodiacal sign Capricornus.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Goat
Sea-Goat
Nguồn gốc
(etymology)
dịch sát từ tiếng Latinh
Capricornus
AI
1
Chòm sao và cung hoàng đạo Ma Kết
1
Chòm sao và cung hoàng đạo Ma Kết
1
Chòm sao và cung hoàng đạo Ma Kết