Dịch

Horan

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ailen [lần lượt có nguồn gốc như một từ viết tắt]danh từ riêngA surname from Irish [in turn originating as a patronymic].

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HoranDạng gốc (base form)
  2. HoransSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Nance-Horan syndromedanh từChứng rối loạn liên quan đến nhiễm sắc thể X hiếm gặp đặc trưng bởi những bất thường về mắt và răng

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng IrelandÓ hUghróin“descendant of Ughrón”

AI