Hons
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của honoursdanh từAbbreviation of honours.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Honshu wolfdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Japanese wolf |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Honshu wolfdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Japanese wolf |