Honda
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà sản xuất ô tô và xe máy Nhật Bản, được đặt theo tên người sáng lập, Soichiro Honda.danh từ riêngA Japanese automotive and motorcycle manufacturer, named after its founder, Soichiro Honda.
- Thương hiệu xe do Honda sản xuấtdanh từ riêngA brand of car manufactured by Honda.
- Chiếc xe của thương hiệu Hondadanh từA car of the Honda brand.
- Chiếc xe máy do Honda sản xuấtdanh từA motorbike manufactured by Honda.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HondaDạng gốc (base form)
- HondasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| La Hondadanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận San Mateo, California, Hoa Kỳ |
| honda knotdanh từ | danh từ | Nút honda |
Họ từ (word family)
cùng gốc HondaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhật本田Honda
Ví dụ
- Sonnyʼs — heʼd
- . , , .
- .