Homewood
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Một họ từ tiếng Anh cổdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Old English.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở trung nam Manitoba, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in south-central Manitoba, Canada.
- Thành phố ở phía đông nam Quận Jefferson, Alabama, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in southeastern Jefferson County, Alabama, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Placer, California, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Placer County, California, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HomewoodDạng gốc (base form)
- HomewoodsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Homewood Canyondanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Inyo, California, Hoa Kỳ |
5 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 5
Ngôi làng ở Quận Cook
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ngôi làng ở Quận Cook, Illinois, Hoa KỳA village in Cook County, Illinois, United States.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổhām“homestead”