Dịch

Homewood

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Một họ từ tiếng Anh cổdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Old English.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở trung nam Manitoba, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in south-central Manitoba, Canada.
  3. Thành phố ở phía đông nam Quận Jefferson, Alabama, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in southeastern Jefferson County, Alabama, United States.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Placer, California, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Placer County, California, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HomewoodDạng gốc (base form)
  2. HomewoodsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Homewood Canyondanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Inyo, California, Hoa Kỳ

5 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 5
Ngôi làng ở Quận Cook
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ngôi làng ở Quận Cook, Illinois, Hoa KỳA village in Cook County, Illinois, United States.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổhām“homestead”

AI