Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Homerid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thành viên của Homeridae
danh từ
A member of the Homeridae.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Homerid
Dạng gốc
(base form)
Homerid
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Homerid
Homerid
ae
Gia đình, thị tộc hoặc dòng dõi nghề nghiệp cổ xưa trên đảo Chios, tự nhận là có nguồn gốc từ nhà thơ sử thi Hy Lạp Homer
danh từ
Homerid
ian
Liên quan đến Homeridae
tính từ
AI
1
Thành viên của Homeridae
1
Thành viên của Homeridae
1
Thành viên của Homeridae