Dịch

Holy Robe

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc áo choàng được cho là đã được Chúa Kitô mặc trong hoặc ngay trước khi bị đóng đinhdanh từ riêngThe robe said to have been worn by Christ during or shortly before his crucifixion.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI