Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Holy Cross Voivodeship
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tỉnh trưởng của Ba Lan
danh từ riêng
A voivodeship of Poland.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Świętokrzyskie Province
Świętokrzyskie Voivodeship
Nguồn gốc
(etymology)
dịch sát từ tiếng Ba Lan
województwo świętokrzyskie
AI
1
Tỉnh trưởng của Ba Lan
1
Tỉnh trưởng của Ba Lan
1
Tỉnh trưởng của Ba Lan