Dịch

Holman

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Thị trấn ma ở hạt Webster, Missouridanh từ riêngA ghost town in Webster County, Missouri.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Fayette, Texasdanh từ riêngAn unincorporated community in Fayette County, Texas.
  4. Trạm dừng đường sắt cũ ở Quận Pacific, Washingtondanh từ riêngA former railroad stop in Pacific County, Washington.

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Monongalia
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Monongalia, Tây VirginiaAn unincorporated community in Monongalia County, West Virginia.

AI