Holman
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Thị trấn ma ở hạt Webster, Missouridanh từ riêngA ghost town in Webster County, Missouri.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Fayette, Texasdanh từ riêngAn unincorporated community in Fayette County, Texas.
- Trạm dừng đường sắt cũ ở Quận Pacific, Washingtondanh từ riêngA former railroad stop in Pacific County, Washington.
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Monongalia
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Monongalia, Tây VirginiaAn unincorporated community in Monongalia County, West Virginia.