Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Holiness-Pentecostal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến chủ nghĩa Ngũ Tuần thánh thiện
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to Holiness Pentecostalism.
AI
1
Liên quan đến chủ nghĩa Ngũ Tuần thánh thiện
1
Liên quan đến chủ nghĩa Ngũ Tuần thánh thiện
1
Liên quan đến chủ nghĩa Ngũ Tuần thánh thiện