Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hokuto
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một thành phố của Hokkaidō, Nhật Bản
danh từ riêng
A city in Hokkaido Prefecture, Japan
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Hokuto
hokuto
lite
Loại khoáng chất quý hiếm chứa nguyên tố phóng xạ radium được tạo ra bởi môi trường suối nước nóng
danh từ
AI
1
Một thành phố của Hokkaidō
1
Một thành phố của Hokkaidō
1
Một thành phố của Hokkaidō