Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hoahaoism
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đạo Hòa Hảo
danh từ riêng
A local sect of Buddhism in the south of Vietnam.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Việt
hoà hảo
AI
1
Đạo Hòa Hảo
1
Đạo Hòa Hảo
1
Đạo Hòa Hảo