HoH
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của hard of hearingtính từkhông so sánh (not comparable)Initialism of hard of hearing.
- Dạng viết tắt của head of householdtính từkhông so sánh (not comparable)Initialism of head of household.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hoh Xildanh từ riêng | danh từ riêng | Khu bảo tồn thiên nhiên ở Thanh Hải, Trung Quốc |